So sánh xe Audi Q5 2.0 AT 2014 vs Toyota 4 Runner SR5 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
5
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2010
Năm kết thúc thế hệ
2016
2024
Mã thế hệ
-
N280
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
3956
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4629
4826
Chiều Rộng (mm)
2089
1925
Chiều Cao (mm)
1655
1816
Chiều dài cơ sở (mm)
2807
2789
Kích thước lốp/lazang
235/65 R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1830
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1GR-FE
Công suất cực đại (kW)
165
201
Công suất cực đại (hp)
222
270
Vòng tua tối đa (rpm)
4500 - 6250
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
377
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4500
4400
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
87
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
222
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.9
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Double wishbone
Hệ thống treo sau
-
4-link coil spring
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu hiển thị thông tin hỗ trợ người lái
Optitron
Vô lăng
Thể thao 3 chấu bọc da đa chức năng
-
Ghế lái
Điều chỉnh điện với hỗ trợ bơm hơi tựa lưng ghế
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Điều chỉnh điện với hỗ trợ bơm hơi tựa lưng ghế
-
Hàng ghế thứ 2
Tựa đầu giảm chấn
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
3
-
Màn hình giải trí
Màn hình màu 6.5 inch
Cảm ứng 6.1 inch
Hệ thống loa
8
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Kết nối Bluetooth
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-