So sánh xe Audi Q7 2.0 TFSI Quattro 2015 vs LandRover Range Rover Autobiography 4.4 SDV8 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
4
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
4M
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1984
4367
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5052
4999
Chiều Rộng (mm)
2212
2073
Chiều Cao (mm)
1740
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2994
2922
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1690
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1683
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.15
Kích thước lốp/lazang
255/55R19
255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2050
2360
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2950
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EA888 2.0 TFSI
4.4 L Ford SDV8 V8
Công suất cực đại (kW)
185
250
Công suất cực đại (hp)
252
335
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6000
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
700
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4500
1750 - 3000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp với bộ tăng áp bằng khí xả
Phun nhiên liệu trực tiếp áp suất cao
Loại tăng áp
Turbo
Tăng áp kép tuần tự (Parallel-Sequential Twin-Turbochargers)
Tỷ số nén động cơ
-
16.0:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.1
6.9
Tốc độ tối đa (km/h)
233
218
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.4
8.7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
-
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da Cricket (màu đen, xám hoặc màu be)
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Ghế lái
Điều chỉnh điện với tựa tay trung tâm và bơm hơi tựa lưng, nhớ ghế
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Điều chỉnh điện với tựa tay trung tâm và bơm hơi tựa lưng,
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Hàng ghế thứ 2
-
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40), sưởi, làm mát
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
Panoramic chỉnh điện
Màn hình giải trí
MMI Radio plus với màn hình màu 7 inch
Cảm ứng trung tâm 8 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu
Hệ thống loa
-
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
FM/AM, CD, MP3, WMA, SDXC và AUX-IN
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
360
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-