So sánh xe Audi Q7 2.0 TFSI Quattro 2015 vs LandRover Range Rover Evoque HSE Dynamic 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
4M
L538
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5052
4369
Chiều Rộng (mm)
2212
1984
Chiều Cao (mm)
1740
1636
Chiều dài cơ sở (mm)
2994
2660
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
213
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
11.3
Kích thước lốp/lazang
255/55R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2050
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
575

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EA888 2.0 TFSI
Ingenium 2.0L Si4
Công suất cực đại (kW)
185
179
Công suất cực đại (hp)
252
240
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
339
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4500
1750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp với bộ tăng áp bằng khí xả
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
-
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.1
7.1
Tốc độ tối đa (km/h)
233
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi-Xenon thích ứng
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da Cricket (màu đen, xám hoặc màu be)
Da Oxford cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái
Điều chỉnh điện với tựa tay trung tâm và bơm hơi tựa lưng, nhớ ghế
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh điện với tựa tay trung tâm và bơm hơi tựa lưng,
Chỉnh điện 12 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
Toàn cảnh Panorama cố định
Màn hình giải trí
MMI Radio plus với màn hình màu 7 inch
Cảm ứng 8 inch InControl Touch Pro
Hệ thống loa
-
Meridian Sound System (11 loa, 380W)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Kính cách âm, chống tia UV
Chuẩn kết nối
FM/AM, CD, MP3, WMA, SDXC và AUX-IN
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎