So sánh xe Audi Q7 2.0 TFSI Quattro 2015 vs Mercedes Benz GLK Class 250 4Matic 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2008
Năm kết thúc thế hệ
-
2015
Mã thế hệ
4M
X204
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5052
4536
Chiều Rộng (mm)
2212
1840
Chiều Cao (mm)
1740
1669
Chiều dài cơ sở (mm)
2994
2755
Kích thước lốp/lazang
255/55R19
Mâm 17 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2050
1825
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2400

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EA888 2.0 TFSI
-
Công suất cực đại (kW)
185
155
Công suất cực đại (hp)
252
211
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4500
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp với bộ tăng áp bằng khí xả
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
66/8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.1
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
233
215
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.4
7.5 - 7.7

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL hiệu chỉnh kiểu thể thao
Hệ thống treo sau
-
Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL hiệu chỉnh kiểu thể thao

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi-xenon thông minh
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da Cricket (màu đen, xám hoặc màu be)
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Dạng ống màu anthracite, nền màu trắng & màn hình TFT 4.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da
3 chấu bọc da nappa
Ghế lái
Điều chỉnh điện với tựa tay trung tâm và bơm hơi tựa lưng, nhớ ghế
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh điện với tựa tay trung tâm và bơm hơi tựa lưng,
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
-
Gập được
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
Không
Màn hình giải trí
MMI Radio plus với màn hình màu 7 inch
Màn hình màu TFT 5.8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
FM/AM, CD, MP3, WMA, SDXC và AUX-IN
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-