So sánh xe Audi Q7 3.0 AT TFSI 2010 vs BMW X1 xDrive28i 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2010
1
Năm bắt đầu thế hệ
2005
2009
Năm kết thúc thế hệ
2015
2015
Mã thế hệ
4L
E84
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5089
4454
Chiều Rộng (mm)
2177
1798
Chiều Cao (mm)
1737
1545
Chiều dài cơ sở (mm)
3002
2760
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
194
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
225/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2295
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 V6 TFSI
N52B30
Công suất cực đại (kW)
200
172
Công suất cực đại (hp)
268
230
Vòng tua tối đa (rpm)
4500 - 6200
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2250 - 4750
2750
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại tăng áp
Supercharged
-
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
222
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.7
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Kiểu thanh giằng đôi
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết 5 điểm
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon plus
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da thể thao đa chức năng
Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút bấm
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Điều chỉnh độ tiến/lùi của ghế
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống loa
BOSE công suất 370 watt
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối
Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Lùi
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-