So sánh xe Audi Q7 3.0 AT TFSI 2010 vs Lexus RX 350 F-Sport 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2010
3 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
2005
2008
Năm kết thúc thế hệ
2015
2015
Mã thế hệ
4L
AL10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Canada
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5089
4770
Chiều Rộng (mm)
2177
1885
Chiều Cao (mm)
1737
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
3002
2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1620
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.7
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2295
1895
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2522

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 V6 TFSI
3.5 L 2GR-FE V6
Công suất cực đại (kW)
200
205
Công suất cực đại (hp)
268
275
Vòng tua tối đa (rpm)
4500 - 6200
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
346
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2250 - 4750
4700
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
Supercharged
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.8:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động ECT-i
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
72
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
8.1
Tốc độ tối đa (km/h)
222
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.7
11.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
13.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.4
Tiêu chuẩn khí thải
-
EURO 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson, lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
-
Kiểu xương đòn kép, lò xo cuộn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon plus
Xenon projector (HID)
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da đen đục lỗ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da thể thao đa chức năng
Da + ốp gỗ
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
Chỉnh điện 16 hướng, nhớ vị trí và có chức năng sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
Chỉnh điện 8 hướng và có chức năng sưởi
Hàng ghế thứ 2
Điều chỉnh độ tiến/lùi của ghế
Gập 40/20/40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Đơn
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Hệ thống loa
BOSE công suất 370 watt
12
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Cửa sổ chỉnh điện; Chức năng tự động lên/xuống trên tất cả các cửa sổ; Chống kẹt cửa sổ; Kính cửa chống thấm nước
Chuẩn kết nối
Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
-
ALR/ELR. Căng đai giới hạn lực hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
Lùi
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎