So sánh xe Audi Q7 3.0 AT TFSI 2011 vs LandRover Range Rover Supercharged 5.0 SCV8 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2010
4
Năm bắt đầu thế hệ
2005
2012
Năm kết thúc thế hệ
2015
2021
Mã thế hệ
4L
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
4999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5089
4999
Chiều Rộng (mm)
2177
2073
Chiều Cao (mm)
1737
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
3002
2922
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
13.4
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
275/45R21
Trọng lượng bản thân (kg)
2295
2330
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2950
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 V6 TFSI
5.0 L AJ133 SCV8
Công suất cực đại (kW)
200
375
Công suất cực đại (hp)
268
510
Vòng tua tối đa (rpm)
4500 - 6200
6000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
625
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2250 - 4750
2500 - 5500
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
Loại tăng áp
Supercharged
Supercharged
Tỷ số nén động cơ
-
9.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
222
225
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.7
14 - 16
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
18 - 22
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
-
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon plus
Adaptive Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
bọc da Oxford Leather cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da thể thao đa chức năng
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
Chỉnh điện 14 - 16 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
Chỉnh điện 14 - 16 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát
Hàng ghế thứ 2
Điều chỉnh độ tiến/lùi của ghế
Chỉnh ngả lưng bằng điện, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát ghế sau
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Panoramic chỉnh điện cỡ lớn
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp công nghệ Dual View
Hệ thống loa
BOSE công suất 370 watt
Meridian Surround 825W với 19 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎