So sánh xe Audi Q7 3.0 AT TFSI 2011 vs Mercedes Benz GL 450 4Matic 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2010
1 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ
2005
2006
Năm kết thúc thế hệ
2015
2012
Mã thế hệ
4L
X164
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
4663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5089
5099
Chiều Rộng (mm)
2177
1920
Chiều Cao (mm)
1737
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
3002
3075
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1645
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1648
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.05
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
275/75R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2295
2355
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3150
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
620 - 2300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 V6 TFSI
M273 E47 4.7L V8
Công suất cực đại (kW)
200
250
Công suất cực đại (hp)
268
335
Vòng tua tối đa (rpm)
4500 - 6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
460
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2250 - 4750
2700 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp
Supercharged
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
7.2
Tốc độ tối đa (km/h)
222
235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.7
13.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
18.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
10.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon plus
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da thể thao đa chức năng
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
-
Hàng ghế thứ 2
Điều chỉnh độ tiến/lùi của ghế
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập phẳng/ngửa bằng nút bấm điện 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động Thermotronic
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
Đa vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Hệ thống loa
BOSE công suất 370 watt
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
9
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Camera
Lùi
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-