So sánh xe Audi Q7 3.0 AT TFSI 2011 vs Toyota 4 Runner Limited 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2010
5
Năm bắt đầu thế hệ
2005
2010
Năm kết thúc thế hệ
2015
2024
Mã thế hệ
4L
N280
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
3956
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5089
4806
Chiều Rộng (mm)
2177
1910
Chiều Cao (mm)
1737
1816
Chiều dài cơ sở (mm)
3002
2789
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2295
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 V6 TFSI
1GR-FE
Công suất cực đại (kW)
200
176
Công suất cực đại (hp)
268
236
Vòng tua tối đa (rpm)
4500 - 6200
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
376
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2250 - 4750
4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt dọc, phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử EFI
Loại tăng áp
Supercharged
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.0:1
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
87
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
222
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.7
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Double wishbone với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Trục cứng liên kết 4 điểm với lò xo cuộn và thanh ổn định
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon plus
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da thể thao đa chức năng
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
-
Hàng ghế thứ 2
Điều chỉnh độ tiến/lùi của ghế
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
-
Hệ thống loa
BOSE công suất 370 watt
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
Lùi
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-