So sánh xe Audi Q7 3.6 AT FSI Quattro 2007 vs Mercedes Benz GL 350 BlueTec 4Matic 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ
2005
2006
Năm kết thúc thế hệ
2015
2012
Mã thế hệ
4L
X164
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
3597
2987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5086
5099
Chiều Rộng (mm)
1983
1920
Chiều Cao (mm)
1737
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
3002
3075
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1651
1645
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1676
1648
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.0
6.05
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2270
2415
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3150
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
620 - 2300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.6 VR6 FSI
OM642 DE30 3.0 L V6
Công suất cực đại (kW)
206
155
Công suất cực đại (hp)
276
208
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
360
540
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500 - 5000
1600 - 2400
Kiểu dáng động cơ
VR
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp
-
Turbo
Tỷ số nén động cơ
12.0:1
16.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
96
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3
10.7
Tốc độ tối đa (km/h)
222
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
12.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Càng kép
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Lò xo cuộn độc lập
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Vô lăng
-
Bọc da
Hàng ghế thứ 3
-
Gập phẳng/ngửa bằng nút bấm điện 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động Thermotronic
Số vùng điều hòa
-
Đa vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Có

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
9
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎