So sánh xe Audi Q7 55 TFSI Quattro 2023 vs LandRover Range Rover Vogue 3.0 I6 P360 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2019
4 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
4M
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
Anh
Nhiên liệu
Hybrid
Hybrid
Dung tích động cơ
2995
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5064
5000
Chiều Rộng (mm)
1970
2073
Chiều Cao (mm)
1741
1869
Chiều dài cơ sở (mm)
2999
2922
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1693
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1685
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.15
Kích thước lốp/lazang
255/55R19
255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2215
2256
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2388
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EA839 3.0 TFSI V6
3.0 L Ingenium MHEV I6
Công suất cực đại (kW)
250
265
Công suất cực đại (hp)
340
355
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6400
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
495
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1370 - 4500
2000 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp với bộ tăng áp bằng khí xả
-
Loại tăng áp
Turbo
Bộ siêu nạp
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
86
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.9
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
250
209
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.89
10.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.52
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
11.94
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Efficiency, Comfort, Auto, Dynamic, Individual, Allroad, Offroad
-
Loại Hybrid
MHEV
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
-
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
Loại pin
Lithium-ion 48V
Lithium-ion 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo khí nén
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix HD
LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da Cricket (màu đen, xám hoặc màu be)
Da Windsor
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da
Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi
Ghế lái
Điều chỉnh điện với tựa tay trung tâm và bơm hơi tựa lưng, nhớ ghế
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh điện với tựa tay trung tâm và bơm hơi tựa lưng,
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập và dựng lên bằng nút bấm điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Đơn
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình màu cảm ứng 7 inch
2 màn hình cảm ứng 10 inch độ phân giải cao đặt dọc
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh cao cấp 3D BOSE Premium
Meridian™ 380W với 13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
FM/AM, CD, MP3, WMA, SDXC và AUX-IN, Audi Music
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎