So sánh xe Bentley Bentayga 4.0 V8 2022 vs Toyota Highlander LE 2.5 AWD 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
XU70
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Diesel
Hybrid
Dung tích động cơ
3956
2487
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4950
Chiều Rộng (mm)
-
1930
Chiều Cao (mm)
-
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1659
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1661
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
203
Kích thước lốp/lazang
-
235/65R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
A25A-FXS
Công suất cực đại (hp)
-
186
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
237 (động cơ xăng)
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4400
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử kết hợp (D-4S)
Chế độ vận hành
-
EV Mode, Eco, Normal, Sport
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
243
Loại pin
-
Nickel-Metal Hydride (Ni-MH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Projector
Cụm đèn sau
-
LED

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Ghế lái
-
Chỉnh điện 8 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
gập 60/40
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
3
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎