So sánh xe BMW 2 Series 218i Active Tourer 2017 vs Kia Carens EXMT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2014
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
F45/F46
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4342
4545
Chiều Rộng (mm)
1800
1820
Chiều Cao (mm)
1586
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1561
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1562
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
156
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
5.3
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1320
1490
Trọng lượng toàn tải (kg)
1870
2135
Dung tích khoang hành lý (lít)
468 - 1510
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
I3 B38A15M1 BMW Efficient Dynamics
Theta 2.0
Công suất cực đại (kW)
100
107
Công suất cực đại (hp)
136
143
Vòng tua tối đa (rpm)
4400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
189
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250 - 4300
4250
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm (MPI)
Loại tăng áp
Single Scroll Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
11.0:1
-
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
9.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
210
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.1 - 5.3
-
Chế độ vận hành
Sport/Comfort/Eco Pro
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập trục xoắn
McPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen projector
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da 3 chấu thể thao
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập điện 40:20:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
6.5 inch
Radio/CD/MP3
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
1
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-