So sánh xe BMW 2 Series 218i Active Tourer 2018 vs Luxgen U6 Turbo Eco Hyper 2.0 AT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2014
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
F45/F46
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4342
-
Chiều Rộng (mm)
1800
-
Chiều Cao (mm)
1586
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1561
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1562
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
-
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1320
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1870
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
468 - 1510
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
I3 B38A15M1 BMW Efficient Dynamics
-
Công suất cực đại (kW)
100
-
Công suất cực đại (hp)
136
-
Vòng tua tối đa (rpm)
4400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250 - 4300
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
3
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Single Scroll Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
11.0:1
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
9.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
210
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.1 - 5.3
-
Chế độ vận hành
Sport/Comfort/Eco Pro
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập trục xoắn
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da 3 chấu thể thao
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí
-
Hàng ghế thứ 2
Gập điện 40:20:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
6.5 inch
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-