So sánh xe BMW 2 Series 218i Gran Tourer 2017 vs Toyota Innova 2.0J 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2004
Năm kết thúc thế hệ
2021
2015
Mã thế hệ
F45/F46
AN40
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4556
4585
Chiều Rộng (mm)
1800
1760
Chiều Cao (mm)
1647
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
2780
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1510
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
205/65 R14 (mâm sắt)
Trọng lượng bản thân (kg)
1470
1530
Trọng lượng toàn tải (kg)
2040
2130
Dung tích khoang hành lý (lít)
560 - 805 - 1820
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
I3 B38A15M1 BMW Efficient Dynamics
1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i
Công suất cực đại (kW)
100
100
Công suất cực đại (hp)
136
134
Vòng tua tối đa (rpm)
4400
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
182
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250 - 4300
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Single Scroll Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
11.0:1
9.8:1
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
9.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
205
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.4
9.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 2
Chế độ vận hành
Sport/Comfort/Eco Pro
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
Bọc da 3 chấu
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
1 giàn lạnh
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
6.5 inch
-
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Camera
-
Không có
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✕︎
Cảnh báo chống trộm
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎