So sánh xe BMW 3 Series 320i 2017 vs Porsche Panamera Turbo S 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - 2015
2 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2016
Năm kết thúc thế hệ
2018
2024
Mã thế hệ
F30
971 G2
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
3996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4633
5049
Chiều Rộng (mm)
1811
1937
Chiều Cao (mm)
1429
1427
Chiều dài cơ sở (mm)
2810
2950
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1657
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1637
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.95
Kích thước lốp/lazang
16 inch
275/35R21 - 315/30R21
Trọng lượng bản thân (kg)
1500
2080
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2585
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
467 - 1306

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20 I4
EA825 / MCV.DA
Công suất cực đại (kW)
135
463
Công suất cực đại (hp)
184
621
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
290
820
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350 - 4250
2300 - 4500
Kiểu dáng động cơ
-
Chữ V
Số lượng xy lanh
-
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
BiTurbo, Intercooler
Tỷ số nén động cơ
-
9.7:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.3
3.1
Tốc độ tối đa (km/h)
235
315
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.3
10.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
14.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.4
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
Comfort/Sport/Eco Pro
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống treo đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Sensatec
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4 đồng hồ analog 6,5 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Thể thao bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động chỉnh điện
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
Màn hình iDrive 6,5 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
BMW HiFi 9 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-