So sánh xe BMW 3 Series 320i Sport Line 2021 vs Porsche Taycan 4S 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
G20
J1
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1998
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4709
4963
Chiều Rộng (mm)
1827
1966
Chiều Cao (mm)
1435
1379
Chiều dài cơ sở (mm)
2851
2900
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1573
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1588
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
136
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
-
Kích thước lốp/lazang
225/45R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1534
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2060
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
Trước: 84 lít; Sau: 407 lít

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48
-
Công suất cực đại (kW)
137
-
Công suất cực đại (hp)
184
530
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
640
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350 - 4000
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, Dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Twin-scroll turbocharger
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
59
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.8 - 6.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.6 - 8.0
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.8 - 5.0
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport, Sport+
-
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
407
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
~8 (AC 11 kW, 0-100%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo thể thao tiêu chuẩn
Tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thể thao tiêu chuẩn
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa gang thông gió, đường kính 360 mm, kẹp phanh 6 piston
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa gang thông gió, đường kính 358 mm, kẹp phanh 4 piston

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Sensatec hoàn toàn
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Live Cockpit Professional (Kỹ thuật số 12.3 inch)
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Vô lăng thể thao, ốp nhôm Mesheffect
-
Ghế lái
Chỉnh điện với chức năng nhớ vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch (iDrive 7.0)
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
BMW HiFi 10 loa (205W)
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay không dây, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-