So sánh xe BMW 3 Series 330i 2016 vs Mercedes Benz C class C300 AMG 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - 2015
3 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2007
Năm kết thúc thế hệ
2018
2014
Mã thế hệ
F30
W204
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4633
4591
Chiều Rộng (mm)
1811
1770
Chiều Cao (mm)
1429
1447
Chiều dài cơ sở (mm)
2810
2760
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1521
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1514
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
106
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
18 inch
AMG 17” thiết kế 5 cánh đôi
Trọng lượng bản thân (kg)
1555
1575
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2090
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
351

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20 I4
M 272 KE 30
Công suất cực đại (kW)
-
170
Công suất cực đại (hp)
252
231
Vòng tua tối đa (rpm)
5200 - 6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1450 - 4800
2500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
-
Chữ V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động 7G-TRONIC PLUS
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
66 +8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.8
7.2
Tốc độ tối đa (km/h)
250
246
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.3
9.4 - 9.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Comfort/Sport/Eco Pro
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL. độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL. độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4 đồng hồ analog 6,5 inch
Màn hình màu hiển thị 5’’
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Thể thao bọc da
Thể thao 3 chấu bọc da nappa cao cấp
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện với bộ nhớ vị trí ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện với bộ nhớ vị trí ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động chỉnh điện
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
iDrive 8.8 inch tích hợp bản đồ Navigation
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Harman Kardon 16 loa cao cấp
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
CD/AUX-IN/MP3/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
Dây an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ phận căng dây đai và giới hạn lực
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-