So sánh xe BMW 3 Series 2024 vs Toyota Camry 2024

BMW 3 Series 2024

×

Toyota Camry 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7-2022 7-2022 7-2022 7-2022 XV70 (Thế hệ thứ 8), 9, 8 XV70 (Thế hệ thứ 8) - 9 8 - 8 XV70 (Thế hệ thứ 8)
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2017, 2019 2017 - - 2019 - 2019 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ G20 G20 G20 G20 XV80 - - XV80 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Thái Lan Thái Lan - Thái Lan Thái Lan - Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1998 1998 1998 1998 2487, 1987 2487 1987 1987 1987 2487 2487 2487
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C D, C D - D C - C D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4713 4713 4713 4713 4885, 4915, 4920 4885 - 4915 4920 - 4920 4885
Chiều Rộng (mm) 1827 1827 1827 1827 1840 1840 - 1840 1840 - 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1440 1440 1440 1440 1445 1445 - 1445 1445 - 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2851 2851 2851 2851 2825 2825 - 2825 2825 - 2825 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1583 1583 1583 1583 1580 1580 - 1580 1580 - 1580 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1598 1598 1598 1598 1605, 1604, 1590 1605 - 1604 1590 - 1590 1605
Khoảng sáng gầm xe (mm) 136 136 136 136 140 140 - 140 140 - 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.65 5.65 5.65 5.65 5.8 5.8 - 5.8 5.8 - 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 225/45 R18, 225/40 R18 225/45 R18 225/45 R18 225/40 R18 235/45R18 235/45R18 - 235/45R18 235/45R18 - 235/45R18 235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1515, 1525 1515 1515 1525 1510 - - - 1510 - 1510 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1965, 2080 1965 1965 2080 2000 - - - 2000 - 2000 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 480 480 480 480 524 - - - 524 - 524 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ B48B20 B48B20 B48B20 B48B20 A25A-FKS, M20A-FKS A25A-FKS - M20A-FKS M20A-FKS - M20A-FKS A25A-FKS
Công suất cực đại (kW) 135, 190 135 135 190 154, 127, 126/6600, 137/6000, 5700 154 - 127 126/6600 - 137/6000 5700
Công suất cực đại (hp) 184, 258 184 184 258 207, 170, 169, 184, 176 207 - 170 169 - 184 176
Vòng tua tối đa (rpm) 5000-6500 5000-6500 5000-6500 5000-6500 6600, 6000, 5700 6600 - 6600 6600 - 6000 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 300, 400 300 300 400 250, 206, 221 250 - 206 206 - 221 221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1350-4000, 1600-4000 1350-4000 1350-4000 1600-4000 5000, 4900, 4400, 3600-5200 5000 - 4900 4400 - 3600-5200 3600-5200
Kiểu dáng động cơ I I I I I4 (4 xy lanh thẳng hàng), I, I4 I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - I I4 - I4 I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 - - 4 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Trước, Phía trước - - Trước Phía trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp D-4S - - Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S - Phun xăng trực tiếp D-4S -
Loại tăng áp TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo - - - - - - - -
Loại hộp số AT AT AT AT Tự động, CVT, E-CVT Tự động - - CVT - E-CVT E-CVT
Số lượng cấp số 8 8 8 8 8, Vô cấp 8 - - - - - Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 59 59 59 59 60, 50 60 - - 60 - 50 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.4 7.4 7.4 7.4 - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 235 235 235 235 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.3 6.3 6.3 6.3 6.6, 4.2 - - - 6.6 - 4.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.5 8.5 8.5 8.5 9.3, 4.2 - - - 9.3 - 4.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.0 5.0 5.0 5.0 5.2, 4.2 - - - 5.2 - 4.2 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 5 Euro 5 - - Euro 5 - Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport - - - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid - - - - Full Hybrid (HEV) - - - - - Full Hybrid (HEV) Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện - - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu, Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu - - - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 100, 118 hp - - - - - 100 118 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 202, 202 Nm - - - - - 202 202 Nm
Loại pin - - - - Lithium-ion, Nickel Metal - - - - - Lithium-ion Nickel Metal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép MacPherson Strut - - - MacPherson Strut - MacPherson Strut -
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết đa điểm, Hệ thống treo thích ứng Độc lập đa liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết đa điểm Hệ thống treo thích ứng Double Wishbone - - - Double Wishbone - Double Wishbone -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc - Đĩa đặc Đĩa đặc - Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Adaptive LED LED LED Adaptive LED LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED - LED, tự động bật/tắt LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu - LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED - LED LED - LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập - - - Vây cá mập - Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Cửa hít - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Giá nóc - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Sensatec Da Sensatec Da Sensatec Da Sensatec Da, Da cao cấp Da - Da Da cao cấp - Da cao cấp Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch Màn hình 12, 3 inch TFT, 12 - - Màn hình 12,3 inch TFT 12,3 inch TFT - 12,3 inch TFT -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng Da Da Da Da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển, Da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển - - Da - Da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Ghế lái Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng - Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 - - - - - - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động - Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng, 3 3 vùng - 3 3 - 3 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cửa sổ trời Không có, Có Không có Không có Có, Toàn Cảnh - - Toàn Cảnh
Hệ thống lọc không khí - - - - Tùy chọn - - - ✕︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch Cảm ứng 9 inch, 12, 3 inch, cảm ứng, 3 inch cảm ứng Cảm ứng 9 inch - 12,3 inch, cảm ứng 12,3 inch cảm ứng - 12,3 inch cảm ứng Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Hệ thống loa 16 loa Harman Kardon, công 464W, 10 loa Hi-Fi, công suất 205W 16 loa Harman Kardon, công 464W 10 loa Hi-Fi, công suất 205W 16 loa Harman Kardon, công 464W 9 loa JBL 9 loa JBL - 9 loa JBL 9 loa JBL - 9 loa JBL 9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa, Có (tất cả các cửa) - - Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Có (tất cả các cửa) - Có (tất cả các cửa) -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto - - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 7 7 - 7 7 - 7 7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera 360 Camera 360 độ, Camera lùi, 360 độ Camera 360 độ - - Camera lùi - 360 độ Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ - ✔︎ -
Gài cầu điện - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống xe tự lái - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -