So sánh xe BMW 3 Series 2025 vs BMW X3 2024

BMW 3 Series 2025

×

BMW X3 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7-2022 7-2022 7-2022 7-2022 3 - 2021 3 - 2021 3 - 2021 3 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2024 2024 2024 2024
Mã thế hệ G20 G20 G20 G20 G01/F97/G08 G01/F97/G08 G01/F97/G08 G01/F97/G08
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1998 1998 1998 1998 1998 1998 1998 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 5 5 5 5
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C - - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4713 4713 4713 4713 4708 4708 4708 4708
Chiều Rộng (mm) 1827 1827 1827 1827 1891 1891 1891 1891
Chiều Cao (mm) 1440 1440 1440 1440 1676 1676 1676 1676
Chiều dài cơ sở (mm) 2851 2851 2851 2851 2864 2864 2864 2864
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1583 1583 1583 1583 1620 1620 1620 1620
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1598 1598 1598 1598 1636 1636 1636 1636
Khoảng sáng gầm xe (mm) 136 136 136 136 204 204 204 204
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.65 5.65 5.65 5.65 - - - -
Kích thước lốp/lazang 225/45 R18, 225/40 R18 225/45 R18 225/45 R18 225/40 R18 19 inch, 19 inch chấu Y thể thao 19 inch 19 inch chấu Y thể thao 19 inch chấu Y thể thao
Trọng lượng bản thân (kg) 1515, 1525 1515 1515 1525 1875, 1885 1875 1875 1885
Trọng lượng toàn tải (kg) 1965, 2080 1965 1965 2080 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 480 480 480 480 550 - 1.600 550 - 1.600 550 - 1.600 550 - 1.600

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ B48B20 B48B20 B48B20 B48B20 B48 B48 B48 B48
Công suất cực đại (kW) 135, 190 135 135 190 - - - -
Công suất cực đại (hp) 184, 258 184 184 258 184, 245 184 184 245
Vòng tua tối đa (rpm) 5000-6500 5000-6500 5000-6500 5000-6500 5000 – 6500 5000 – 6500 5000 – 6500 5000 – 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 300, 400 300 300 400 300, 350 300 300 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1350-4000, 1600-4000 1350-4000 1350-4000 1600-4000 1350 – 4000, 1460 – 4800 1350 – 4000 1350 – 4000 1460 – 4800
Kiểu dáng động cơ I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - -
Loại hộp số AT AT AT AT Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8 8 8 8 8 8 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 59 59 59 59 65 65 65 65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.4 7.4 7.4 7.4 8.4, 6.6 8.4 8.4 6.6
Tốc độ tối đa (km/h) 235 235 235 235 215, 235 215 215 235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.3 6.3 6.3 6.3 7.3, 7.9 7.3 7.3 7.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.5 8.5 8.5 8.5 8.3, 9.6 8.3 8.3 9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.0 5.0 5.0 5.0 6.7, 7.2 6.7 6.7 7.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 - - - -
Chế độ vận hành Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép - - - -
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết đa điểm, Hệ thống treo thích ứng Độc lập đa liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết đa điểm Hệ thống treo thích ứng - - - -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - - -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Adaptive LED LED LED Adaptive LED LED, Adaptive LED LED Adaptive LED Adaptive LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Sensatec Da Sensatec Da Sensatec Da Sensatec Da Sensatec, Da Vernasca Da Sensatec Da Sensatec Da Vernasca
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch Bảng đồng hồ Digital 5.1 inch, Bảng đồng hồ Digital 12.3 inch Bảng đồng hồ Digital 5.1 inch Bảng đồng hồ Digital 12.3 inch Bảng đồng hồ Digital 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da, Thể thao M Sport tích hợp trợ lực điện biến thiên Da Thể thao M Sport tích hợp trợ lực điện biến thiên Da
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện có nhớ vị trí, Ghế điều chỉnh điện đa hướng tích hợp điều chỉnh ôm lưng & bơm lưng có nhớ vị trí Chỉnh điện có nhớ vị trí Chỉnh điện có nhớ vị trí Ghế điều chỉnh điện đa hướng tích hợp điều chỉnh ôm lưng & bơm lưng có nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✔︎ - - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 - - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Số vùng điều hòa 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có, Có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch Cảm ứng trung tâm 10.25 inch, Cảm ứng trung tâm 12.3 inch Cảm ứng trung tâm 10.25 inch Cảm ứng trung tâm 12.3 inch Cảm ứng trung tâm 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 16 loa Harman Kardon, công 464W, 10 loa Hi-Fi, công suất 205W 16 loa Harman Kardon, công 464W 10 loa Hi-Fi, công suất 205W 16 loa Harman Kardon, công 464W Hệ thống âm thanh HIFI 12 loa 205W, Harman Kardon 16 loa 464W Hệ thống âm thanh HIFI 12 loa 205W Harman Kardon 16 loa 464W Harman Kardon 16 loa 464W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Lùi, 360 Lùi Lùi 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -