So sánh xe BMW 3 Series 2025 vs Ford Focus 2012

BMW 3 Series 2025

×

Ford Focus 2012

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 3 - 2012, 2 - 2009 3 - 2012 2 - 2009 3 - 2012 2 - 2009 3 - 2012 2 - 2009 3 - 2012 3 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2010, 2004 2010 2004 2010 2004 2010 2004 2010 2010
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2018, 2015 2018 2015 2018 2015 2018 2015 2018 2018
Mã thế hệ G20 G20 G20 G20 C346, C307 C346 C307 C346 C307 C346 C307 C346 C346
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1998 1998 1998 1998 1999, 1796, 1596 1999 1796 1596 1999 1999 1796 1596 1596
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 5, 4 5 5 5 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4713 4713 4713 4713 4358, 4337, 4481, 4534 4358 4337 4358 4481 4534 4481 4534 4534
Chiều Rộng (mm) 1827 1827 1827 1827 1823, 1839 1823 1839 1823 1839 1823 1839 1823 1823
Chiều Cao (mm) 1440 1440 1440 1440 1484, 1477 1484 1477 1484 1477 1484 1477 1484 1484
Chiều dài cơ sở (mm) 2851 2851 2851 2851 2648, 2640 2648 2640 2648 2640 2648 2640 2648 2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1583 1583 1583 1583 1559, 1535 1559 1535 1559 1535 1559 1535 1559 1559
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1598 1598 1598 1598 1544, 1531 1544 1531 1544 1531 1544 1531 1544 1544
Khoảng sáng gầm xe (mm) 136 136 136 136 140 - 180 - 140 - 180 - 140 - 180 - 140 - 180 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.65 5.65 5.65 5.65 5.575 - 5.575 - 5.575 - 5.575 - -
Kích thước lốp/lazang 225/45 R18, 225/40 R18 225/45 R18 225/45 R18 225/40 R18 215/50R17, 195/65R15, 205/60R16, 205/55R16, 205/60R16 Vành thép 215/50R17 195/65R15 205/60R16 205/55R16 205/60R16 195/65R15 205/60R16 Vành thép 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1515, 1525 1515 1515 1525 1321, 1342, 1295 - 1321 - 1342 - 1295 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1965, 2080 1965 1965 2080 1825, 1845, 1795 - 1825 - 1845 - 1795 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 480 480 480 480 - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ B48B20 B48B20 B48B20 B48B20 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI, 1.8L Duratec I4, 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.8L Duratec I4 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.8L Duratec I4 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 1.6 L Duratec Ti-VCT I4
Công suất cực đại (kW) 135, 190 135 135 190 125, 96, 92, 107 125 96 92 107 125 96 92 92
Công suất cực đại (hp) 184, 258 184 184 258 168, 129, 123, 143 168 129 123 143 168 129 123 123
Vòng tua tối đa (rpm) 5000-6500 5000-6500 5000-6500 5000-6500 6600, 6000 6600 6000 6000 6000 6600 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 300, 400 300 300 400 202, 165, 159, 185 202 165 159 185 202 165 159 159
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1350-4000, 1600-4000 1350-4000 1350-4000 1600-4000 4450, 4000, 4500 4450 4000 4000 4500 4450 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 - 4 - 4 - 4 - -
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Phía trước - Phía trước - Phía trước - Phía trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Đa điểm Đa điểm - Đa điểm - Đa điểm - Đa điểm Đa điểm
Loại tăng áp TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo - - - - - - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - - - - - -
Loại hộp số AT AT AT AT Tự động, Số sàn, Sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Số sàn Sàn Tự động
Số lượng cấp số 8 8 8 8 6, 4, 5 6 4 6 4 6 5 5 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 59 59 59 59 55 55 55 55 55 55 55 55 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.4 7.4 7.4 7.4 - - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 235 235 235 235 - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.3 6.3 6.3 6.3 - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.5 8.5 8.5 8.5 - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.0 5.0 5.0 5.0 - - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 3 - Euro 3 - Euro 3 - Euro 3 - -
Chế độ vận hành Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết đa điểm, Hệ thống treo thích ứng Độc lập đa liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết đa điểm Hệ thống treo thích ứng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng, Độc lập kiểu đa liên kết Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Độc lập kiểu đa liên kết Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Độc lập kiểu đa liên kết Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Độc lập kiểu đa liên kết Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Adaptive LED LED LED Adaptive LED HID, Halogen HID Halogen Halogen Halogen HID Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen - Halogen - Halogen - Halogen - -
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Râu, Kính Râu Kính Râu Kính Râu Kính Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Rửa đèn pha - - - - Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Sensatec Da Sensatec Da Sensatec Da Sensatec Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch TFT 4.2 inch, 3.5 inch Dot Matrix, Có TFT 4.2 inch - 3.5 inch Dot Matrix - TFT 4.2 inch - 3.5 inch Dot Matrix
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Vô lăng Da Da Da Da Da, Điều chỉnh 4 hướng, Urethane Da Điều chỉnh 4 hướng Urethane Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Urethane Urethane
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Ghế lái Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng 2, 1 2 1 1 2 2 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không có, Có Không có Không có Có, Không - Không - - Không Không
Màn hình giải trí Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch Không Không - Không - Không - Không Không
Hệ thống loa 16 loa Harman Kardon, công 464W, 10 loa Hi-Fi, công suất 205W 16 loa Harman Kardon, công 464W 10 loa Hi-Fi, công suất 205W 16 loa Harman Kardon, công 464W 9, 4, 6 9 4 6 6 9 4 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa, Chỉnh điện, Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC, CD/AM/FM/USB CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC - CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC - CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC - CD/AM/FM/USB CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6, 1, 2 6 1 2 1 6 1 2 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Tất cả các ghế - Tất cả các ghế - Tất cả các ghế - Tất cả các ghế - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Camera Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 - - - - - - - - -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -