So sánh xe BMW 3 Series 2026 vs Ford Focus 2017

BMW 3 Series 2026

×

Ford Focus 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7-2022 7-2022 7-2022 7-2022 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2010 2010 2010 2010 2010
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2018 2018 2018 2018 2018
Mã thế hệ G20 G20 G20 G20 C346 C346 C346 C346 C346
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1998 1998 1998 1998 1499 1499 1499 1499 1499
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 5, 4 5 5 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4713 4713 4713 4713 4360, 4538 4360 4360 4538 4538
Chiều Rộng (mm) 1827 1827 1827 1827 1823 1823 1823 1823 1823
Chiều Cao (mm) 1440 1440 1440 1440 1467, 1449, 1468 1467 1449 1468 1468
Chiều dài cơ sở (mm) 2851 2851 2851 2851 2648 2648 2648 2648 2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1583 1583 1583 1583 1554 1554 1554 1554 1554
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1598 1598 1598 1598 1544 1544 1544 1544 1544
Khoảng sáng gầm xe (mm) 136 136 136 136 - - - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.65 5.65 5.65 5.65 - - - - -
Kích thước lốp/lazang 225/45 R18, 225/40 R18 225/45 R18 225/45 R18 225/40 R18 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 215/50R17 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1515, 1525 1515 1515 1525 - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1965, 2080 1965 1965 2080 - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 480 480 480 480 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ B48B20 B48B20 B48B20 B48B20 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4
Công suất cực đại (kW) 135, 190 135 135 190 - - - - -
Công suất cực đại (hp) 184, 258 184 184 258 180 180 180 180 180
Vòng tua tối đa (rpm) 5000-6500 5000-6500 5000-6500 5000-6500 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 300, 400 300 300 400 240 240 240 240 240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1350-4000, 1600-4000 1350-4000 1350-4000 1600-4000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000
Kiểu dáng động cơ I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp
Loại tăng áp TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp
Loại hộp số AT AT AT AT Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8 8 8 8 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 59 59 59 59 55 55 55 55 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.4 7.4 7.4 7.4 - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 235 235 235 235 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.3 6.3 6.3 6.3 7.8, 7.4, 7.6 7.8 7.4 7.8 7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.5 8.5 8.5 8.5 11.82, 10.83, 10.53 11.82 10.83 11.82 10.53
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.0 5.0 5.0 5.0 5.44, 5.46, 5.89 5.44 5.46 5.44 5.89
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 - - - - -
Chế độ vận hành Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết đa điểm, Hệ thống treo thích ứng Độc lập đa liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết đa điểm Hệ thống treo thích ứng Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Adaptive LED LED LED Adaptive LED Bi-Xenon, Halogen Bi-Xenon Halogen Bi-Xenon Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Râu Râu Râu Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Rửa đèn pha - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Sensatec Da Sensatec Da Sensatec Da Sensatec Da pha nỉ, Nỉ, Da cao cấp Da pha nỉ Nỉ Da cao cấp Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Vô lăng Da Da Da Da Urethane Urethane Urethane Urethane Urethane
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 - - - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng 2, 1 2 1 2 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không có, Có Không có Không có Đơn, Không Đơn Không Đơn Không
Màn hình giải trí Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch TFT cảm ứng 8 inch, 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix
Hệ thống loa 16 loa Harman Kardon, công 464W, 10 loa Hi-Fi, công suất 205W 16 loa Harman Kardon, công 464W 10 loa Hi-Fi, công suất 205W 16 loa Harman Kardon, công 464W 9, 6 9 6 9 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Bluetooth. SYNC1.1, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6, 2 6 2 6 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Lùi, Không Lùi Không Lùi Không
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -