So sánh xe BMW 4 Series 2026 vs Maserati GranCabrio 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G23
M189
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Ý
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2992
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
4
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet
Convertible/Cabriolet
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4768
4966
Chiều Rộng (mm)
1852
1957
Chiều Cao (mm)
1384
1365
Chiều dài cơ sở (mm)
2851
2929
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1575
1646
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1600
1659
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
225/45R18 (trước), 255/40R18 (sau)
P265/30YR20 - P295/30YR21
Trọng lượng bản thân (kg)
1715
1895
Trọng lượng toàn tải (kg)
2270
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20B
Nettuno 3.0 V6
Công suất cực đại (kW)
190
405
Công suất cực đại (hp)
258
542
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6500
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1550-4400
3000
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Dọc, trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbo đơn, Twin-scroll
Twin Turbo
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
59
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
3.6
Tốc độ tối đa (km/h)
250
316
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thích ứng
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vernasca
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm, thể thao M
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Sưởi với 3 chế độ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Sưởi với 3 chế độ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
3
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Mui trần vải đóng/mở điện
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 14.9 inch
Màn hình chính 12.3 inch và màn hình phụ trợ 8.8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
HiFi 10 loa
Sonus Faber 13 loa tiêu chuẩn
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
Căng đai 3 điểm tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-