So sánh xe BMW 4 Series 430i Gran Coupe 2016 vs Mercedes Benz CLA class CLA 250 4Matic 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2013
Năm kết thúc thế hệ
2020
2019
Mã thế hệ
F32/F33/F36
C117
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Hungary
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4638
4630
Chiều Rộng (mm)
1825
1777
Chiều Cao (mm)
1389
1432
Chiều dài cơ sở (mm)
2810
2699
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1545
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1594
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
-
Kích thước lốp/lazang
225/45R18
R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1615
1430
Trọng lượng toàn tải (kg)
2120
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
480 - 1300
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20
M270
Công suất cực đại (kW)
-
155
Công suất cực đại (hp)
252
211
Vòng tua tối đa (rpm)
5200 - 6500
5300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1450 - 4800
1250-4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Tăng áp kép TwinPower Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
10.2:1
-
Loại hộp số
Tự động Steptronic
Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
6.6
Tốc độ tối đa (km/h)
250
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.2
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Comfort, Sport và Eco Pro
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo thể thao M Sport
-
Hệ thống treo sau
Treo thể thao M Sport
-
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
-
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
Bi-xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota cao cấp
Da ARTICO
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
M Sport 3 chấu bọc da Nappa
3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí, ôm thể thao, có sưởi ghế
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí, ôm thể thao, có sưởi ghế
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Chỉnh điện
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình iDrive Professional NBT EVO 8.8 inch
TFT 5.8 inch
Hệ thống loa
Harman Kardon Surround (16 loa, 600W)
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
-
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎