So sánh xe BMW 4 Series 430i Gran Coupe 2016 vs Porsche Panamera 4 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2016
Năm kết thúc thế hệ
2020
2024
Mã thế hệ
F32/F33/F36
971
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4638
5049
Chiều Rộng (mm)
1825
1937
Chiều Cao (mm)
1389
1423
Chiều dài cơ sở (mm)
2810
3100
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1545
1671
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1594
1651
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
-
Kích thước lốp/lazang
225/45R18
265/45ZR19 - 295/40ZR19
Trọng lượng bản thân (kg)
1615
1850
Trọng lượng toàn tải (kg)
2120
2430
Dung tích khoang hành lý (lít)
480 - 1300
495 - 1304

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20
EA839 / MCX.TA
Công suất cực đại (kW)
-
243
Công suất cực đại (hp)
252
326
Vòng tua tối đa (rpm)
5200 - 6500
5400 - 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1450 - 4800
1340 - 4900
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Tăng áp kép TwinPower Turbo
Turbo + Intercooler
Tỷ số nén động cơ
10.2:1
11.2:1
Loại hộp số
Tự động Steptronic
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
5.5
Tốc độ tối đa (km/h)
250
262
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.2
7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.4
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 6
Chế độ vận hành
Comfort, Sport và Eco Pro
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo thể thao M Sport
Hệ thống treo tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Treo thể thao M Sport
Hệ thống treo đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
M Sport 3 chấu bọc da Nappa
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí, ôm thể thao, có sưởi ghế
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí, ôm thể thao, có sưởi ghế
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Chỉnh điện
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình iDrive Professional NBT EVO 8.8 inch
-
Hệ thống loa
Harman Kardon Surround (16 loa, 600W)
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Camera
360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-