So sánh xe BMW 4 Series 430i Gran Coupe 2018 vs Mercedes Benz A class A35 AMG 4Matic 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
4
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2018
Năm kết thúc thế hệ
2020
2023
Mã thế hệ
F32/F33/F36
V177
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4638
4419
Chiều Rộng (mm)
1825
1796
Chiều Cao (mm)
1389
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2810
2729
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1545
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1594
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
-
Kích thước lốp/lazang
225/45R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1615
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2120
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
480 - 1300
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20
M260
Công suất cực đại (kW)
-
225
Công suất cực đại (hp)
252
306
Vòng tua tối đa (rpm)
5200 - 6500
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1450 - 4800
3000-4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Tăng áp kép TwinPower Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
10.2:1
-
Loại hộp số
Tự động Steptronic
Hộp số ly hợp kép AMG SPEEDSHIFT DCT
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
4.7
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.2
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 6d-TEMP
Chế độ vận hành
Comfort, Sport và Eco Pro
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo thể thao M Sport
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
Treo thể thao M Sport
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
LED High Performance
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota cao cấp
Da nhân tạo ARTICO / vi sợi DINAMICA
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
M Sport 3 chấu bọc da Nappa
Vô lăng bọc da Nappa
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí, ôm thể thao, có sưởi ghế
Ghế thể thao AMG, chỉnh điện đa hướng với bộ nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí, ôm thể thao, có sưởi ghế
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng (THERMOTRONIC)
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Chỉnh điện
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình iDrive Professional NBT EVO 8.8 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Harman Kardon Surround (16 loa, 600W)
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Kính cách nhiệt
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-