So sánh xe BMW 5 Series 520i Luxury 2020 vs Chevrolet Aveo LTZ 1.4 AT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
2 - 2016
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2011
Năm kết thúc thế hệ
2024
2020
Mã thế hệ
G30
T300
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1399
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4963
4310
Chiều Rộng (mm)
1868
1710
Chiều Cao (mm)
1479
1505
Chiều dài cơ sở (mm)
2975
2480
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1600
1450
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1600
1430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6
5.03
Kích thước lốp/lazang
225/55 R19
185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1685
1116
Trọng lượng toàn tải (kg)
2285
1540
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48
1.4L DHOC MPI
Công suất cực đại (kW)
135
69
Công suất cực đại (hp)
184
93
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6500
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
290
128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350-4250
3000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
-
9.5:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
8
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
235
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 4
Chế độ vận hành
Comfort, Eco Pro, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phụ thuộc, dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Tích hợp kính sau
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Sensatec
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Analog kết hợp màn hình đơn sắc
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da
4 chấu, gật gù
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ 2 chiều
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
Radio/CD/MP3, AUX
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
12 loa Hi-Fi, công suất 205W
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Radio, AM/FM, CD, MP3, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm(4 vị trí), 2 điểm(1 vị trí)
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-