So sánh xe BMW 5 Series 2022 vs Honda City 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
G30
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4963
4589
Chiều Rộng (mm)
1868
1748
Chiều Cao (mm)
1479
1467
Chiều dài cơ sở (mm)
2975
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1600
1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1600
1485
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6
5.0
Kích thước lốp/lazang
225/55 R19
185/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1685
1140
Trọng lượng toàn tải (kg)
2285
1580
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48
L15ZF
Công suất cực đại (kW)
135
89/6600
Công suất cực đại (hp)
184
119
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6500
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
290
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350-4250
4300-4600
Kiểu dáng động cơ
I
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử PGM-FI
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.6:1
Loại hộp số
AT
CVT
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
40
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
235
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.7
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Chế độ vận hành
Comfort, Eco Pro, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Đĩa
Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
BMW Laser Light
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Analog - màn hình màu 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da 3 chấu kiểu M Sport
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi ghế
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi ghế
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
12.3 inch
Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
16 loa Harman Kardon, công suất 464W
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, Honda Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Camera 360
Camera lùi 3 góc quay
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎