So sánh xe BMW 5 Series 2022 vs Mercedes Benz EQS 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2021
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
G30
V297
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1998
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4963
5216
Chiều Rộng (mm)
1868
1953
Chiều Cao (mm)
1479
1512
Chiều dài cơ sở (mm)
2975
3210
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1600
1667
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1600
1682
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6
-
Kích thước lốp/lazang
225/55 R19
21 inch AMG đa chấu
Trọng lượng bản thân (kg)
1685
2480
Trọng lượng toàn tải (kg)
2285
2945
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48
-
Công suất cực đại (kW)
135
-
Công suất cực đại (hp)
184
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
290
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350-4250
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.8
6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
235
210
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Comfort, Eco Pro, Sport
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
328.55 (245 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
565
Dung lượng Pin (kWh)
-
108.4
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
642 - 783
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
11.25h (11 kW)
Thời gian sạc nhanh (h)
-
31p (10 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
200

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Hệ thống treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Hệ thống treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
BMW Laser Light
LED DIGITAL LIGHT
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Màn hình màu 12,3-inch & công nghệ đèn nền LED matrix
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da 3 chấu kiểu M Sport
Da Nappa cao cấp với, sưởi ấm
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi ghế
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage ENERGIZING, sưởi ấm & thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi ghế
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage ENERGIZING, sưởi ấm & thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Chỉnh điện & bộ nhớ 3 vị trí cho 2 ghế bên ngoài, massage ENERGIZING, sưởi ấm & thông gió, Lưng ghế sau gập lại được
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động THERMOTRONIC
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
Màn hình giải trí trung tâm 12,8-inch sử dụng công nghệ OLED & tính năng điều khiển cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
16 loa Harman Kardon, công suất 464W
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D với 15 loa hiệu năng cao, công suất 710 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Apple CarplayTM và Android AutoTM (không dây)

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
9
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera 360
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎