So sánh xe BMW 7 Series 2016 vs Mercedes Benz E class 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
4 - 2013
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2009
Năm kết thúc thế hệ
2022
2016
Mã thế hệ
G11/G12
W212
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4395
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5238
4879
Chiều Rộng (mm)
1902
1854
Chiều Cao (mm)
1479
1474
Chiều dài cơ sở (mm)
3210
2874
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1618
1598
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1646
1614
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
Mâm 20 inch
245/40R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1795
1785
Trọng lượng toàn tải (kg)
2400
2350
Dung tích khoang hành lý (lít)
515
450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V8 N63 4.4L twin-turbo
I4 3.0 V6 M272
Công suất cực đại (kW)
335
245
Công suất cực đại (hp)
450
333
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
650
480
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 4500
1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp HDPi
-
Loại tăng áp
TwinPower turbo
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động 7G-Tronic Plus
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
78
80 + 9
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.4
5.3
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.5 - 7.9
Chế độ vận hành
Eco Pro (tiết kiệm), Comfort (êm ái), Sport (thể thao) và Adaptive Mode (thích ứng)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo khí nén
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Laser-Light
Full-LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số kích thước 12,3 inch
Dạng 3 ống thiết kế thể thao với nền màu bạc
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da ốp gỗ
Đa chức năng 4 chấu bọc da & ốp gỗ
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi, thông khí, massage
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi, thông khí, massage
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Thương gia chỉnh điện, sưởi, massage. Máy tính bảng thông minh có thể điều khiển các tính năng thư giãn cũng như âm thanh.
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời kép Sky Lounge tích hợp 15.000 bóng LED
Siêu rộng Panorama chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10,25 inch với công nghệ cảm ứng điện dung Touch Display + hai màn hình giải trí đa phương tiện kích thước lớn
Màn hình màu TFT 7 inch độ phân giải 800 x 480 pixel;
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Bowers & Wilkins
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cách âm, cách nhiệt. Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Apple CarPlay® không dây
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
10
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎