So sánh xe BMW 8 Series 840i Gran Coupe 2024 vs Mazda 2 Premium 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
4
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2014
Năm kết thúc thế hệ
2026
-
Mã thế hệ
G14/G15/G16
DJ
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5074
4355
Chiều Rộng (mm)
1932
1695
Chiều Cao (mm)
1401
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
3023
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1627
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1671
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
121
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.3
-
Kích thước lốp/lazang
245/45 R18 100Y - 275/40 R18 103Y
185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1875
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2480
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L B58 T I6
Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW)
250
81
Công suất cực đại (hp)
33
110
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6250
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700 - 4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử trực tiếp
Loại tăng áp
Twin-power turbo, Intercooler
-
Tỷ số nén động cơ
11:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
44
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Full LED Projector, tự động bật/tắt, cân bằng góc chiếu tự động
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số 4.6 inch
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch, Mazda Connect
Hệ thống loa
-
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, Apple CarPlay không dây, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎