So sánh xe BMW 8 Series 840i Gran Coupe 2024 vs Porsche Panamera Turbo S Executive 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2016
Năm kết thúc thế hệ
2026
2024
Mã thế hệ
G14/G15/G16
971 G2
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
3996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5074
5199
Chiều Rộng (mm)
1932
1937
Chiều Cao (mm)
1401
1432
Chiều dài cơ sở (mm)
3023
3100
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1627
1657
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1671
1637
Khoảng sáng gầm xe (mm)
121
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.3
5.95
Kích thước lốp/lazang
245/45 R18 100Y - 275/40 R18 103Y
275/35R21 - 315/30R21
Trọng lượng bản thân (kg)
1875
2185
Trọng lượng toàn tải (kg)
2480
2635
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
467 - 1455

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L B58 T I6
EA825 / MCV.DA
Công suất cực đại (kW)
250
463
Công suất cực đại (hp)
33
621
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6250
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
820
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700 - 4000
2300 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Twin-power turbo, Intercooler
BiTurbo, Intercooler
Tỷ số nén động cơ
11:1
9.7:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.1
3.2
Tốc độ tối đa (km/h)
250
315
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
15.00
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống treo đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió