So sánh xe BMW X1 xDrive28i 2011 vs LandRover Range Rover Evoque Pure Premium 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Thế hệ thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ
2009
-
Năm kết thúc thế hệ
2015
-
Mã thế hệ
E84
L538
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4454
4365
Chiều Rộng (mm)
1798
2125
Chiều Cao (mm)
1545
1635
Chiều dài cơ sở (mm)
2760
2660
Khoảng sáng gầm xe (mm)
194
-
Kích thước lốp/lazang
225/50 R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N52B30
Si4
Công suất cực đại (kW)
172
177
Công suất cực đại (hp)
230
240
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
270
340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2750
1750
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu thanh giằng đôi
Thanh chống MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết 5 điểm
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-xenon
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Oxford
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình màu 5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút bấm
Bọc da, tích hợp đa chức năng
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện có nhớ vị trí
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh cố định
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎