So sánh xe BMW X3 xDrive20i 2025 vs LandRover Defender 130 X-Dynamic SE 3.0 I6 P400 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
2
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G45/G48
L663
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Slovakia
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4755
5358
Chiều Rộng (mm)
1920
2008
Chiều Cao (mm)
1660
1970
Chiều dài cơ sở (mm)
2865
3022
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1614
1706
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1659
1703
Khoảng sáng gầm xe (mm)
214
218 - 291
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.4
Kích thước lốp/lazang
245/50 R19
20 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1885
2550
Trọng lượng toàn tải (kg)
2460
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
570 - 1700
389 - 1232 - 2291

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48
Ingenium AJ300
Công suất cực đại (kW)
140
294
Công suất cực đại (hp)
190
400
Vòng tua tối đa (rpm)
4400-6500
5500 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
310
550
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500-4000
2000 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (trực tiếp)
Phun xăng trực tiếp vào buồng đốt áp suất cao
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll) kết hợp Siêu nạp điện lực bổ trợ 48V
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.5
6.6
Tốc độ tối đa (km/h)
215
191
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.5
10.1
Loại Hybrid
Mild Hybrid 48V
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
-
Bộ phát điện kiêm khởi động tích hợp dây đai (BiSGS)
Dung lượng Pin (kWh)
-
0.23 kWh
Loại pin
-
Lithium-ion 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Trụ lò xo kép
Khí nén điện tử (Electronic Air Suspension) phối hợp thanh cân bằng thích ứng Adaptive Dynamics tiêu chuẩn
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Khí nén điện tử (Electronic Air Suspension) phối hợp thanh cân bằng thích ứng Adaptive Dynamics tiêu chuẩn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
Matrix LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Veganza
Da cao cấp Resist Robustec
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Đồng hồ lái kỹ thuật số Interactive Driver Display
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da Robustec thể thao
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ ghế
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, tích hợp sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, tích hợp sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập cơ 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập cơ 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
Toàn cảnh trượt điện + Kính panorama cố định riêng cho hàng ghế thứ 3
Màn hình giải trí
màn hình cong BMW Curved Display 14,9 inch. Hệ thống iDrive 9
Màn hình cảm ứng 11.4 inch Pivi Pro
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Tiêu chuẩn
Meridian™ Sound 400W (11 loa bao gồm loa siêu trầm)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360 độ 3D
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎