So sánh xe BMW X3 xDrive30i M Sport 2024 vs BMW X3 xDrive30i M Sport 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2021
4
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2024
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
G01/F97/G08
G45/G48
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4708
4755
Chiều Rộng (mm)
1891
1920
Chiều Cao (mm)
1676
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
2864
2865
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
1614
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1636
1659
Khoảng sáng gầm xe (mm)
204
214
Kích thước lốp/lazang
19 inch chấu Y thể thao
20 Inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1885
1885
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2460
Dung tích khoang hành lý (lít)
550 - 1.600
570 - 1700

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48
B48
Công suất cực đại (kW)
-
192
Công suất cực đại (hp)
245
258
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 – 6500
4700-6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1460 – 4800
1600-4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng trực tiếp (trực tiếp)
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.6
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
235
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.2
-
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
-
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid 48V
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
18
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
200
Dung lượng Pin (kWh)
-
0.9
Loại pin
-
Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Trụ lò xo kép
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vernasca
Da Veganza
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ Digital 12.3 inch
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da Tay lái thể thao 3 chấu M Sport
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Ghế điều chỉnh điện đa hướng tích hợp điều chỉnh ôm lưng & bơm lưng có nhớ vị trí
Chỉnh điện có nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 12.3 inch
màn hình cong BMW Curved Display 14,9 inch. Hệ thống iDrive 9
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Harman Kardon 16 loa 464W
Loa Harman Kardon
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎