So sánh xe BMW X3 xDrive30i M Sport 2024 vs Lexus RX 350 Premium 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2021
5
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2022
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
G01/F97/G08
ALA10/ALH10
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2393
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4708
4890
Chiều Rộng (mm)
1891
1920
Chiều Cao (mm)
1676
1695
Chiều dài cơ sở (mm)
2864
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1636
1695
Khoảng sáng gầm xe (mm)
204
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
19 inch chấu Y thể thao
235/50R21
Trọng lượng bản thân (kg)
1885
1895 - 2005
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2590
Dung tích khoang hành lý (lít)
550 - 1.600
612 - 1678

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48
T24A-FTS
Công suất cực đại (hp)
245
274,9 Hp/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 – 6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
430/1700-3600
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1460 – 4800
1700 - 3600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Trực tiếp
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
67.5
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
235
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.9
9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.6
11,9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.2
7,3
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
Eco/Normal/Sport/Custom
Loại Hybrid
-
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Macpherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vernasca
Da Smooth
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ Digital 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí
Ghế lái
Ghế điều chỉnh điện đa hướng tích hợp điều chỉnh ôm lưng & bơm lưng có nhớ vị trí
Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh cơ + Làm mát ghế + Gập 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
Đơn, Điều chỉnh điện
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 12.3 inch
14 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Harman Kardon 16 loa 464W
12 loa Lexus Premium
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chỉnh điện,1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
AM/FM/USB/Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎