So sánh xe BMW X3 xDrive30i M Sport 2024 vs Mitsubishi Xpander Premium 1.5 AT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2021
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
G01/F97/G08
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4708
4595
Chiều Rộng (mm)
1891
1750
Chiều Cao (mm)
1676
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
2864
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1636
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
204
225
Kích thước lốp/lazang
19 inch chấu Y thể thao
195/65 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1885
1840
Dung tích khoang hành lý (lít)
550 - 1.600
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48
-
Công suất cực đại (kW)
-
77.5
Công suất cực đại (hp)
245
104
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 – 6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1460 – 4800
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Động cơ đặt trước, bố trí ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Không có
Tỷ số nén động cơ
-
10
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.6
12.7
Tốc độ tối đa (km/h)
235
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.9
7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.6
8.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.2
6.2
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn
Hệ thống treo sau
-
Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vernasca
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ Digital 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
-
Ghế lái
Ghế điều chỉnh điện đa hướng tích hợp điều chỉnh ôm lưng & bơm lưng có nhớ vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 12.3 inch
Màn hình cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Harman Kardon 16 loa 464W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
360
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-