So sánh xe BMW X4 xDrive20i M Sport 2021 vs LandRover Range Rover Vogue 3.0 I6 P360 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2021
4 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
G02
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1998
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4751
5000
Chiều Rộng (mm)
1918
2073
Chiều Cao (mm)
1621
1869
Chiều dài cơ sở (mm)
2864
2922
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
1693
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1666
1685
Khoảng sáng gầm xe (mm)
209
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.15
Kích thước lốp/lazang
245/50 R19
255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1800
2256
Trọng lượng toàn tải (kg)
2420
2388
Dung tích khoang hành lý (lít)
525 - 1430
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20 2.0 L I4
3.0 L Ingenium MHEV I6
Công suất cực đại (kW)
135
265
Công suất cực đại (hp)
184
355
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
495
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350 - 4000
2000 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Xếp thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Bộ siêu nạp
Tỷ số nén động cơ
11
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
86
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3 - 8.4
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
215
209
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.7 -7.3
10.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.68
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Chế độ vận hành
Comfort, Eco Pro, Sport
-
Loại Hybrid
-
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
-
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
Loại pin
-
Lithium-ion 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập thích ứng
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Độc lập thích ứng
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Laserlight
LED Matrix
Cụm đèn sau
Full-LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Windsor
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Live Cockpit Professional kích thước 12,3 inch
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng thể thao M bọc da
Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi, thông gió. có chức năng điều chỉnh độ rộng tựa lưng
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi, thông gió
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ hai gập 40:20:40
Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Đơn
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
12.3-inch điều khiển thông qua núm xoay iDrive và hệ điều hành BMW 7.0
2 màn hình cảm ứng 10 inch độ phân giải cao đặt dọc
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh HiFi, 12 loa, công suất 205W
Meridian™ 380W với 13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto không dây
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-