So sánh xe BMW X4 xDrive20i M Sport 2024 vs LandRover Range Rover Velar Autobiography 2.0 P250 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2021
1 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G02
L560
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4751
4797
Chiều Rộng (mm)
1918
2041
Chiều Cao (mm)
1621
1683
Chiều dài cơ sở (mm)
2864
2874
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
1640.2
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1666
1657.2
Khoảng sáng gầm xe (mm)
209
214
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.975
Kích thước lốp/lazang
245/50 R19
21" Kiểu 5109
Trọng lượng bản thân (kg)
1800
1875
Trọng lượng toàn tải (kg)
2420
2550
Dung tích khoang hành lý (lít)
525 - 1430
568 - 1.811

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20 2.0 L I4
-
Công suất cực đại (kW)
135
183.9
Công suất cực đại (hp)
184
250
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
365
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350 - 4000
1300 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Xếp thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
11
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
83
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3 - 8.4
7.5
Tốc độ tối đa (km/h)
215
217
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.7 -7.3
8.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.68
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Comfort, Eco Pro, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập thích ứng
Hệ thống treo khí điện tử Adaptive Dynamics
Hệ thống treo sau
Độc lập thích ứng
Hệ thống treo khí điện tử Adaptive Dynamics
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Laserlight
Pixel LED
Cụm đèn sau
Full-LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Windsor
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Live Cockpit Professional kích thước 12,3 inch
Bảng đồng hồ taplo kỹ thuật số cao cấp
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng thể thao M bọc da
Vô lăng điều chỉnh điện với các họa tiết màu Moonlight
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi, thông gió. có chức năng điều chỉnh độ rộng tựa lưng
chỉnh điện 20 hướng, có nhớ vị trí ghế lái
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi, thông gió
Chỉnh điện 20 hướng
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ hai gập 40:20:40
Gập ghế sau theo tỷ lệ 40:20:40 có thể ngả bằng điện
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Cửa sổ trời toàn cảnh trượt
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
12.3-inch điều khiển thông qua núm xoay iDrive và hệ điều hành BMW 7.0
Màn hình 11.4 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh HiFi, 12 loa, công suất 205W
Hệ thống âm thanh vòm 3D Meridian™
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Cửa sổ chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto không dây
Bluetooth, Android Auto™, Apple CarPlay®. Radio vệ tinh Sirius XM™ và radio kỹ thuật số HD

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera toàn cảnh 3D Surround
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎