So sánh xe BMW X5 xDrive30d 2015 vs LandRover Range Rover Vogue 3.0 SCV6 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
4
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2012
Năm kết thúc thế hệ
2018
2021
Mã thế hệ
F15
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Anh
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2993
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4886
4999
Chiều Rộng (mm)
2184
2073
Chiều Cao (mm)
1762
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2933
2922
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1644
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1650
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
209
220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
13.4
Kích thước lốp/lazang
255/55R18
255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2070
2144
Trọng lượng toàn tải (kg)
2780
2950
Dung tích khoang hành lý (lít)
650
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N57D30O1
3.0 L AJ126 SCV6
Công suất cực đại (kW)
190
250
Công suất cực đại (hp)
258
335
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
560
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3000
3500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp đường dẫn chung Common Rail áp suất cao
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Supercharged
Tỷ số nén động cơ
16.5:1
-
Loại hộp số
Tự động Steptronic
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.5
7.4
Tốc độ tối đa (km/h)
235
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.9 - 6.2
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết tích hợp đệm khí nén tự động cân bằng
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota cao cấp
Da cao cấp Oxford Leather
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, tích hợp nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
-
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40) và có sấy ghế
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
iDrive điều khiển cảm ứng 10.2-inch
Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp bản đồ định vị việt hóa
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
HiFi tiêu chuẩn 9 loa công suất 205W
Meridian™ 380W với 13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-