So sánh xe BMW X5 xDrive40i M Sport 2023 vs VinFast Lux SA 2.0 Plus 2.0 AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
G05
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4922
4940
Chiều Rộng (mm)
2004
1960
Chiều Cao (mm)
1745
1773
Chiều dài cơ sở (mm)
2975
2933
Khoảng sáng gầm xe (mm)
214
195
Kích thước lốp/lazang
20 inch M-Sport 740M
255/50R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2060
2140
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
710
Dung tích khoang hành lý (lít)
650 - 1870
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B58B30M1
Xăng 2.0L
Công suất cực đại (kW)
-
170 kW / 5000-6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
340
228
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 – 6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 – 5200
1750-4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
83
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
243
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.5 - 8.9
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo thích ứng M Sport
Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau
Treo thích ứng M Sport
Độc lập, đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
BMW Laserlight
LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Vernasca cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô-lăng thể thao M Sport bọc da Nappa
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát
Chỉnh điện 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát
Chỉnh cơ 2 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Gập 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động 2 vùng độc lập
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 12.3 inch - BMW Intelligent Voice Control
10.4 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Harman Kardon (16 loa, 464W)
13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, Radio, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎