So sánh xe BMW X5 xDrive40i xLine 2023 vs VinFast Lux SA 2.0 Tiêu chuẩn 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
G05
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4922
4940
Chiều Rộng (mm)
2004
1960
Chiều Cao (mm)
1745
1773
Chiều dài cơ sở (mm)
2975
2933
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1605
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1646
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
195
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
-
255/50R19, 285/45R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2135
2100
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2672
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B58
N20 (BMW B48)
Công suất cực đại (kW)
-
170 kW tại 5000-6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp)
340
228
Vòng tua tối đa (rpm)
5.500 – 6.500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 – 5200
1750-4500
Kiểu dáng động cơ
I6 (6 xy-lanh thẳng hàng)
I4
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Tăng áp cuộn kép (Twin-scroll Turbo)
Tỷ số nén động cơ
-
10.2:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.5
8.9
Tốc độ tối đa (km/h)
243
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8,39
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10,46
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7,18
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Full LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
-
Mở cốp rảnh tay
-
-
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Vernasca cao cấp
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 12.3 inch
Cảm ứng 10.4 inch
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
10 loa Hifi
8 loa
Cửa kính
-
Có (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360 độ
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
-
Gài cầu điện
-
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎