So sánh xe BMW X6 2012 vs BMW X6 2018

BMW X6 2012

×

BMW X6 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2007 2007 2007 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ 2014 2014 2014 2019 2019
Mã thế hệ E71 E71 E71 F16 F16
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ Mỹ Mỹ Mỹ Mỹ
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 4395, 2979 4395 2979 2979 2979
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe - - - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4877 4877 4877 4909 4909
Chiều Rộng (mm) 2195 2195 2195 1989 1989
Chiều Cao (mm) 1690 1690 1690 1702 1702
Chiều dài cơ sở (mm) 2993 2993 2993 2933 2933
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1644 1644 1644 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1706 1706 1706 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 212 212 212 211 211
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.4 6.4 6.4 6.4 6.4
Kích thước lốp/lazang 255/50HR19 255/50HR19 255/50HR19 255/50R19 255/50R19
Trọng lượng bản thân (kg) 2265, 2145 2265 2145 2025 2025
Trọng lượng toàn tải (kg) 2840, 2670 2840 2670 2745 2745
Dung tích khoang hành lý (lít) 570 - 1450 570 - 1450 570 - 1450 580 - 1525 580 - 1525

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 4.4 L N63 V8, 3.0 L I6 N54 4.4 L N63 V8 3.0 L I6 N54 3.0 L N55 3.0 L N55
Công suất cực đại (kW) 299, 225 299 225 225 225
Công suất cực đại (hp) 407, 302 407 302 302 302
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 - 6400, 5800 5500 - 6400 5800 5800 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 601, 407 601 407 400 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750 - 4500, 1300 - 5000 1750 - 4500 1300 - 5000 1200 1200
Kiểu dáng động cơ Chữ V, Thẳng hàng Chữ V Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 8, 6 8 6 6 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp Common Rail Common Rail
Loại tăng áp Twin turbo Twin turbo Twin turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo
Tỷ số nén động cơ 10:1 10:1 10:1 - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự đôngj Tự đôngj
Số lượng cấp số 6 6 6 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 85 85 85 85 85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.4, 6.7 5.4 6.7 6.4 6.4
Tốc độ tối đa (km/h) 249, 240 249 240 240 240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 12.5, 11.1 12.5 11.1 8.5 8.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 17.7, 14.9 17.7 14.9 11.4 11.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 9.5, 8.9 9.5 8.9 7.0 7.0
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 - -
Chế độ vận hành - - - Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Hệ thống treo trước độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Hệ thống treo trước độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Hệ thống treo trước độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Adaptive Suspension package Comfort Adaptive Suspension package Comfort
Hệ thống treo sau Hệ thống treo sau độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Hệ thống treo sau độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Hệ thống treo sau độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Adaptive Suspension package Comfort Adaptive Suspension package Comfort
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Xenon Bi-Xenon Bi-Xenon Bi-xenon (LED Adaptive tùy chọn) Bi-xenon (LED Adaptive tùy chọn)
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Bọc da Dakota Bọc da Dakota
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa - - - ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 40:20:40 Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 4 vùng độc lập 4 vùng độc lập 4 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có Có Có Có Có
Màn hình giải trí Màn hình trung tâm iDrive Màn hình trung tâm iDrive Màn hình trung tâm iDrive 10.25 inch iDrive Touch cảm ứng 10.25 inch iDrive Touch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 12 12 12 Hifi cao cấp 9 loa Hifi cao cấp 9 loa
Chuẩn kết nối DVD/CD, kết nối Bluetooth/AUX. DVD/CD, kết nối Bluetooth/AUX. DVD/CD, kết nối Bluetooth/AUX. - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - Lùi Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - ✔︎ ✔︎

So sánh đời xe nổi bật: