|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 | 2 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2007 2007 2007 | 2014 2014 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2014 2014 2014 | 2019 2019 | |
| Mã thế hệ | E71 E71 E71 | F16 F16 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Mỹ Mỹ Mỹ | Mỹ Mỹ | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 4395, 2979 4395 2979 | 2979 2979 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV | SUV SUV | |
| Hạng xe | - - - | - - | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4877 4877 4877 | 4909 4909 | |
| Chiều Rộng (mm) | 2195 2195 2195 | 1989 1989 | |
| Chiều Cao (mm) | 1690 1690 1690 | 1702 1702 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2993 2993 2993 | 2933 2933 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1644 1644 1644 | - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1706 1706 1706 | - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 212 212 212 | 211 211 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.4 6.4 6.4 | 6.4 6.4 | |
| Kích thước lốp/lazang | 255/50HR19 255/50HR19 255/50HR19 | 255/50R19 255/50R19 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2265, 2145 2265 2145 | 2025 2025 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2840, 2670 2840 2670 | 2745 2745 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 570 - 1450 570 - 1450 570 - 1450 | 580 - 1525 580 - 1525 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 4.4 L N63 V8, 3.0 L I6 N54 4.4 L N63 V8 3.0 L I6 N54 | 3.0 L N55 3.0 L N55 | |
| Công suất cực đại (kW) | 299, 225 299 225 | 225 225 | |
| Công suất cực đại (hp) | 407, 302 407 302 | 302 302 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5500 - 6400, 5800 5500 - 6400 5800 | 5800 5800 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 601, 407 601 407 | 400 400 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1750 - 4500, 1300 - 5000 1750 - 4500 1300 - 5000 | 1200 1200 | |
| Kiểu dáng động cơ | Chữ V, Thẳng hàng Chữ V Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 8, 6 8 6 | 6 6 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc | Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp | Common Rail Common Rail | |
| Loại tăng áp | Twin turbo Twin turbo Twin turbo | TwinPower Turbo TwinPower Turbo | |
| Tỷ số nén động cơ | 10:1 10:1 10:1 | - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động | Tự đôngj Tự đôngj | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 | 8 8 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 85 85 85 | 85 85 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 5.4, 6.7 5.4 6.7 | 6.4 6.4 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 249, 240 249 240 | 240 240 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 12.5, 11.1 12.5 11.1 | 8.5 8.5 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 17.7, 14.9 17.7 14.9 | 11.4 11.4 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 9.5, 8.9 9.5 8.9 | 7.0 7.0 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 Euro 4 Euro 4 | - - | |
| Chế độ vận hành | - - - | Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo trước độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Hệ thống treo trước độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Hệ thống treo trước độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng | Adaptive Suspension package Comfort Adaptive Suspension package Comfort | |
| Hệ thống treo sau | Hệ thống treo sau độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Hệ thống treo sau độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Hệ thống treo sau độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng | Adaptive Suspension package Comfort Adaptive Suspension package Comfort | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Bi-Xenon Bi-Xenon Bi-Xenon | Bi-xenon (LED Adaptive tùy chọn) Bi-xenon (LED Adaptive tùy chọn) | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED | LED LED | |
| Ăng ten | - - - | Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa hít | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da | Bọc da Dakota Bọc da Dakota | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da Da Da | Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí | Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí | Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - | Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 4 vùng độc lập 4 vùng độc lập 4 vùng độc lập | 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Có Có Có | Có Có | |
| Màn hình giải trí | Màn hình trung tâm iDrive Màn hình trung tâm iDrive Màn hình trung tâm iDrive | 10.25 inch iDrive Touch cảm ứng 10.25 inch iDrive Touch cảm ứng | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống loa | 12 12 12 | Hifi cao cấp 9 loa Hifi cao cấp 9 loa | |
| Chuẩn kết nối | DVD/CD, kết nối Bluetooth/AUX. DVD/CD, kết nối Bluetooth/AUX. DVD/CD, kết nối Bluetooth/AUX. | - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 6 | - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - - | Lùi Lùi | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |