So sánh xe BMW X6 xDrive35i 2016 vs Hyundai SantaFe 2.2L 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2012
Năm kết thúc thế hệ
2019
2018
Mã thế hệ
F16
DM/NC
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2979
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4909
4690
Chiều Rộng (mm)
1989
1880
Chiều Cao (mm)
1702
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2933
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1628
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1639
Khoảng sáng gầm xe (mm)
211
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
-
Kích thước lốp/lazang
255/50R19
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2025
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2745
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
580 - 1525
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L N55
R 2.2 VGT
Công suất cực đại (kW)
225
142
Công suất cực đại (hp)
302
197
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
441
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200
1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Common Rail
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự đôngj
Tự động
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.4
8.7
Tốc độ tối đa (km/h)
240
203
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.0
-
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Adaptive Suspension package Comfort
Độc lập kiểu Mc pherson
Hệ thống treo sau
Adaptive Suspension package Comfort
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-xenon (LED Adaptive tùy chọn)
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da Dakota
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, Chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh điện 12 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Có
Có
Màn hình giải trí
10.25 inch iDrive Touch cảm ứng
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hifi cao cấp 9 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Không
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-