So sánh xe BMW X6 xDrive35i 2016 vs Mercedes Benz G class G500 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2018
Năm kết thúc thế hệ
2019
2024
Mã thế hệ
F16
W463
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Áo
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2979
3982
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4909
4764
Chiều Rộng (mm)
1989
1867
Chiều Cao (mm)
1702
1954
Chiều dài cơ sở (mm)
2933
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1645
Khoảng sáng gầm xe (mm)
211
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
-
Kích thước lốp/lazang
255/50R19
AMG 19 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2025
2595
Trọng lượng toàn tải (kg)
2745
3250
Dung tích khoang hành lý (lít)
580 - 1525
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L N55
V8 Biturbo M177
Công suất cực đại (kW)
225
310
Công suất cực đại (hp)
302
421
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
5250 - 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
610
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200
2000 - 4750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Common Rail
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Bi-turbo
Loại hộp số
Tự đôngj
Tự động
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.4
5.9
Tốc độ tối đa (km/h)
240
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.5
12.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.4
14.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.0
11.0
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
4 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Adaptive Suspension package Comfort
-
Hệ thống treo sau
Adaptive Suspension package Comfort
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-xenon (LED Adaptive tùy chọn)
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da Dakota
Da Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da Nappa và ốp gỗ
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Chỉnh điện, 2 màn 12.3 inch có kết nối internet
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
10.25 inch iDrive Touch cảm ứng
8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Hifi cao cấp 9 loa
Harman Kardon Logic 7, 12 loa 450W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động, giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎