So sánh xe BMW X7 xDrive40i M Sport 2023 vs LandRover Defender 130 S 3.0 I6 P300 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2022
2
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G07
L663
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Slovakia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5181
5358
Chiều Rộng (mm)
2000
2008
Chiều Cao (mm)
1835
1970
Chiều dài cơ sở (mm)
3105
3022
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
1706
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1705
1703
Khoảng sáng gầm xe (mm)
221
218 - 291
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.4
Kích thước lốp/lazang
21 inch kiểu 754 M
19 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2415
2535
Trọng lượng toàn tải (kg)
3215
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
300 - 750 - 2120
389 - 1232 - 2291

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B58 Turbo I6
Ingenium AJ300
Công suất cực đại (kW)
280
221
Công suất cực đại (hp)
381
300
Vòng tua tối đa (rpm)
5200 - 6250
4800 - 6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
540
470
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1850 - 5000
1500 - 4250
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp (trực tiếp)
Phun xăng trực tiếp vào buồng đốt áp suất cao
Loại tăng áp
Tăng áp kép
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll) kết hợp Siêu nạp điện lực bổ trợ 48V
Tỷ số nén động cơ
11
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8 Steptronic Sport
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
83
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.8
8.0
Tốc độ tối đa (km/h)
250
191
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.7
9.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Loại Hybrid
Mild Hybrid
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
Ắc quy 48V
Bộ phát điện kiêm khởi động tích hợp dây đai (BiSGS)
Dung lượng Pin (kWh)
-
0.23 kWh
Loại pin
-
Lithium-ion 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén thích ứng
Khí nén điện tử (Electronic Air Suspension) phối hợp thanh cân bằng thích ứng Adaptive Dynamics tiêu chuẩn
Hệ thống treo sau
Khí nén thích ứng
Khí nén điện tử (Electronic Air Suspension) phối hợp thanh cân bằng thích ứng Adaptive Dynamics tiêu chuẩn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da Merino BMW Individual cao cấp
Da tổng hợp Resist kết hợp vải dệt Resolve dẻo dai
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12,3 inch
Đồng hồ lái Analog + Màn hình 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng da 3 chấu kiểu M thể thao
Nhựa Urethane
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
điều chỉnh điện được đa hướng, có nhớ vị trí, điều chỉnh tựa lưng trên dưới, đỡ đùi, độ cao tựa đầu, độ ôm tựa đầu, massage
Chỉnh điện và cơ 12 hướng, tích hợp sưởi ấm.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
điều chỉnh điện được đa hướng, có nhớ vị trí, điều chỉnh tựa lưng trên dưới, đỡ đùi, độ cao tựa đầu, độ ôm tựa đầu, massage
Chỉnh điện và cơ 12 hướng, tích hợp sưởi ấm.
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện
Gập cơ 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Chỉnh điện gập theo tỷ lệ 50:50
Gập cơ 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
5 vùng độc lập
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panorama Sky Lounge
Toàn cảnh trượt điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
14,9 inch
Màn hình cảm ứng 11.4 inch Pivi Pro
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
16 loa Harman Kardon
Land Rover tiêu chuẩn 180W (6 loa)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360 độ 3D
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎