So sánh xe BMW X7 xDrive40i M Sport 2023 vs LandRover Range Rover Autobiography LWB 3.0 I6 P400 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2022
4 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
G07
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
2998
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5181
5200
Chiều Rộng (mm)
2000
2073
Chiều Cao (mm)
1835
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
3105
3120
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
1693
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1705
1685
Khoảng sáng gầm xe (mm)
221
165 - 220 - 297
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.55
Kích thước lốp/lazang
21 inch kiểu 754 M
275/45R21
Trọng lượng bản thân (kg)
2415
2502
Trọng lượng toàn tải (kg)
3215
2596
Dung tích khoang hành lý (lít)
300 - 750 - 2120
707 - 2142

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B58 Turbo I6
3.0 L Ingenium MHEV I6
Công suất cực đại (kW)
280
294
Công suất cực đại (hp)
381
395
Vòng tua tối đa (rpm)
5200 - 6250
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
540
550
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1850 - 5000
2000 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp (trực tiếp)
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Tăng áp kép
Bộ siêu nạp
Tỷ số nén động cơ
11
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8 Steptronic Sport
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
83
86
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.8
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
250
209
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.7
10.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Loại Hybrid
Mild Hybrid
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
Ắc quy 48V
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
Loại pin
-
Lithium-ion 48V
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén thích ứng
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Khí nén thích ứng
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da Merino BMW Individual cao cấp
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12,3 inch
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng da 3 chấu kiểu M thể thao
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
điều chỉnh điện được đa hướng, có nhớ vị trí, điều chỉnh tựa lưng trên dưới, đỡ đùi, độ cao tựa đầu, độ ôm tựa đầu, massage
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
điều chỉnh điện được đa hướng, có nhớ vị trí, điều chỉnh tựa lưng trên dưới, đỡ đùi, độ cao tựa đầu, độ ôm tựa đầu, massage
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện
Thương gia
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Chỉnh điện gập theo tỷ lệ 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
5 vùng độc lập
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panorama Sky Lounge
Panoramic chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
14,9 inch
2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 10.2 inch gắn sau gối đầu
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
16 loa Harman Kardon
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
-