So sánh xe BMW X7 xDrive40i M Sport 2025 vs Subaru Forester 2.0i-S EyeSight GT Edition 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2022
5
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
G07
SK
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Thái Lan
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2998
1995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5181
4625
Chiều Rộng (mm)
2000
1815
Chiều Cao (mm)
1835
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
3105
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1705
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
221
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
21 inch kiểu 754 M
225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2415
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3215
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
300 - 750 - 2120
520

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B58 Turbo I6
FB20
Công suất cực đại (kW)
280
115
Công suất cực đại (hp)
381
154
Vòng tua tối đa (rpm)
5200 - 6250
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
540
196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1850 - 5000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp (trực tiếp)
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Tăng áp kép
-
Tỷ số nén động cơ
11
-
Loại hộp số
Tự động
Vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
8 Steptronic Sport
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
83
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
193
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 4
Loại Hybrid
Mild Hybrid
-
Loại Động cơ điện
Ắc quy 48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén thích ứng
-
Hệ thống treo sau
Khí nén thích ứng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da Merino BMW Individual cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12,3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng da 3 chấu kiểu M thể thao
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
điều chỉnh điện được đa hướng, có nhớ vị trí, điều chỉnh tựa lưng trên dưới, đỡ đùi, độ cao tựa đầu, độ ôm tựa đầu, massage
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
điều chỉnh điện được đa hướng, có nhớ vị trí, điều chỉnh tựa lưng trên dưới, đỡ đùi, độ cao tựa đầu, độ ôm tựa đầu, massage
Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Chỉnh điện gập theo tỷ lệ 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
5 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panorama Sky Lounge
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
14,9 inch
Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
16 loa Harman Kardon
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
-