So sánh xe BMW X7 xDrive40i Pure Excellence 2020 vs LandRover Range Rover HSE 3.0 SCV6 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
4
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
G07
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5151
4999
Chiều Rộng (mm)
2000
2073
Chiều Cao (mm)
1805
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
3105
2922
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1684
1690
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1705
1683
Khoảng sáng gầm xe (mm)
221
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.5
6.15
Kích thước lốp/lazang
21 inch
235/65R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2395
2160
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
326 - 2120
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B58 TwinPower Turbo, I6 3.0L
3.0 L AJ126 SCV6
Công suất cực đại (kW)
-
250
Công suất cực đại (hp)
340
335
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6500
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 5200
3500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp áp suất cao (SGDI)
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Supercharged
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
Tự động Steptronic
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
83
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.1
7.4
Tốc độ tối đa (km/h)
245
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.7 - 9.0
11.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Khí nén
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED - BMW Laserlight
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da “Merino”
Da Grained Leather tiêu chuẩn
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
BMW Live Cockpit Professional với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp các nút bấm đa năng
Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, Thông gió, Sưởi, Massage
Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, Thông gió, Sưởi, Massage
Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
5
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama Sky Lounge
Đơn hoặc Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
12,3 inch + 2 màn hình full-HD kích thước 10.2 inch tích hợp tính năng cảm ứng cho hàng ghế sau
Cảm ứng trung tâm 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Âm thanh vòm Bowers & Wilkins Diamond 20 loa
Land Rover Sound System (250W, 8 loa)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
-
Chuẩn kết nối
Blu-ray DVD/USB/MP3
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
10
Dây đai an toàn
-
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎