So sánh xe BMW X7 xDrive40i Pure Excellence 2021 vs LandRover Range Rover HSE 3.0 I6 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G07
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5151
-
Chiều Rộng (mm)
2000
-
Chiều Cao (mm)
1805
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3105
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1684
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1705
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
221
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.5
-
Kích thước lốp/lazang
21 inch
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2395
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
326 - 2120
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B58 TwinPower Turbo, I6 3.0L
-
Công suất cực đại (hp)
340
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 5200
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động Steptronic
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
83
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
245
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.7 - 9.0
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén
-
Hệ thống treo sau
Khí nén
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED - BMW Laserlight
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da “Merino”
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
BMW Live Cockpit Professional với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp các nút bấm đa năng
-
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, Thông gió, Sưởi, Massage
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, Thông gió, Sưởi, Massage
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
5
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama Sky Lounge
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
12,3 inch + 2 màn hình full-HD kích thước 10.2 inch tích hợp tính năng cảm ứng cho hàng ghế sau
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Âm thanh vòm Bowers & Wilkins Diamond 20 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Blu-ray DVD/USB/MP3
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
✔︎
-